诱发
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "诱发" (yòufā) mang nghĩa "gây ra, kích phát", kết hợp bởi 诱 (yòu - dụ): "Dụ dỗ" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诱: Dùng những lời nói (讠) hoa mỹ tốt đẹp như bông lúa trổ đòng (秀) để thuyết phục và dẫn dắt người khác là dụ dỗ, thu hút (诱). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诱发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây ra, kích phát
Ví dụ (5)
春天的花粉容易诱发哮喘。
Phấn hoa mùa xuân dễ kích phát bệnh hen suyễn.
Pollen in spring can easily trigger asthma.
连续的暴雨诱发了山体滑坡。
Mưa lớn liên tục đã gây ra sạt lở đất.
Continuous torrential rain triggered a landslide.
不良的饮食习惯可能会诱发胃病。
Thói quen ăn uống không tốt có thể gây ra bệnh dạ dày.
Poor eating habits may trigger stomach problems.
长期过度紧张的心情会诱发多种疾病。
Tâm trạng căng thẳng quá mức trong thời gian dài sẽ gây ra nhiều loại bệnh tật.
Long-term excessive stress can trigger a variety of illnesses.
金融危机诱发了全球性的经济衰退。
Khủng hoảng tài chính đã gây ra sự suy thoái kinh tế toàn cầu.
The financial crisis triggered a global economic recession.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây