诱人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "诱人" (yòurén) mang nghĩa "hấp dẫn, quyến rũ", kết hợp bởi 诱 (yòu - dụ): "Dụ dỗ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诱: Dùng những lời nói (讠) hoa mỹ tốt đẹp như bông lúa trổ đòng (秀) để thuyết phục và dẫn dắt người khác là dụ dỗ, thu hút (诱). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诱人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hấp dẫn, quyến rũ
Ví dụ (5)
厨房里传出诱人的香味。
Mùi thơm hấp dẫn bay ra từ nhà bếp.
An enticing aroma came from the kitchen.
这个工作条件非常诱人。
Điều kiện làm việc này vô cùng hấp dẫn.
The working conditions are very attractive.
树上结满了诱人的红苹果。
Trên cây trĩu nặng những quả táo đỏ quyến rũ.
The tree is laden with enticing red apples.
这里的秋天有着诱人的景色。
Mùa thu ở đây có cảnh sắc đầy quyến rũ.
Autumn here has enchanting scenery.
这种商品以诱人的价格出售。
Loại hàng hóa này được bán ra với mức giá hấp dẫn.
This product is sold at an attractive price.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây