蛊惑
—
Gợi nhớ
Từ "蛊惑" (gǔ huò) mang nghĩa "mê hoặc, dụ dỗ, lừa dối", kết hợp bởi 蛊 (gǔ - cổ): "trùng độc" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蛊: Bỏ nhiều loài côn trùng độc (虫) vào trong một chiếc bình kín (皿) để luyện bùa ngải làm mê hoặc, đầu độc lòng người (蛊). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑).
Thành phần cấu tạo
蛊惑
mê hoặc, dụ dỗ, lừa dối
蛊
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu độc
皿
Bộ Mãnh
Cái bình, chén đĩa
惑
或
Chữ Hoặc
hoặc, có lẽ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
Phân tích từ 蛊惑
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mê hoặc, dụ dỗ, lừa dối
Ví dụ (3)
不要被这些虚假的言论所蛊惑。
Đừng để bị mê hoặc bởi những ngôn luận giả dối này.
Do not be deceived and misled by these false remarks.
他用花言巧语蛊惑了许多年轻人。
Gã dùng lời ngon tiếng ngọt để dụ dỗ nhiều người trẻ tuổi.
He beguiled many young people with sweet talk.
邪教组织企图蛊惑人心。
Tổ chức tà giáo mưu toan mê hoặc lòng người.
The cult organization attempted to poison and bewitch people's minds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây