ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蛊惑
gǔ huò
mê hoặc, dụ dỗ, lừa dối
Hán việt: cổ hoặc
—

Gợi nhớ

Từ "蛊惑" (gǔ huò) mang nghĩa "mê hoặc, dụ dỗ, lừa dối", kết hợp bởi 蛊 (gǔ - cổ): "trùng độc" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蛊: Bỏ nhiều loài côn trùng độc (虫) vào trong một chiếc bình kín (皿) để luyện bùa ngải làm mê hoặc, đầu độc lòng người (蛊). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑).

Thành phần cấu tạo

蛊惑
gǔ huò
mê hoặc, dụ dỗ, lừa dối
蛊
gǔ • cổ
trùng độc
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu độc
皿
Bộ Mãnh
Cái bình, chén đĩa
惑
huò • hoặc
Hoang mang
或
Chữ Hoặc
hoặc, có lẽ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:mê hoặc, dụ dỗ, lừa dối
Ví dụ (3)
búyào不要bèi被zhèxiē这些xūjiǎ虚假de的yánlùn言论suǒ所gǔhuò蛊惑。
Đừng để bị mê hoặc bởi những ngôn luận giả dối này.
Do not be deceived and misled by these false remarks.
tā他yòng用huāyánqiǎoyǔ花言巧语gǔhuò蛊惑le了xǔduō许多niánqīngrén年轻人。
Gã dùng lời ngon tiếng ngọt để dụ dỗ nhiều người trẻ tuổi.
He beguiled many young people with sweet talk.
xiéjiàozǔzhī邪教组织qǐtú企图gǔhuòrénxīn蛊惑人心。
Tổ chức tà giáo mưu toan mê hoặc lòng người.
The cult organization attempted to poison and bewitch people's minds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây