惶惑
—
Gợi nhớ
Từ "惶惑" (huáng huò) mang nghĩa "Hoang mang lo sợ, lo âu nghi hoặc", kết hợp bởi 惶 (huáng - hoàng): "lo lắng" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惶: Đứng trước uy nghi của bậc hoàng đế (皇), trong lòng (忄) không khỏi run rẩy, lo lắng và sợ hãi (惶). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惶惑
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hoang mang lo sợ, lo âu nghi hoặc
Ví dụ (3)
面对突如其来的变故,大家都感到十分惶惑。
Đối mặt với biến cố đột ngột, mọi người đều cảm thấy vô cùng hoang mang lo sợ.
Faced with the sudden turn of events, everyone felt deeply anxious and bewildered.
眼神中流露出的惶惑出卖了他内心的紧张。
Sự lo sợ thoáng qua trong ánh mắt đã tố cáo sự căng thẳng trong lòng anh ta.
The uneasiness and confusion in his eyes betrayed his inner nervousness.
他惶惑地看着周围的陌生环境。
Anh ta hoang mang nhìn môi trường xa lạ xung quanh.
He looked around at the unfamiliar surroundings in fear and bewilderment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây