惶恐
—
Gợi nhớ
Từ "惶恐" (huángkǒng) mang nghĩa "hoảng loạn, sợ hãi", kết hợp bởi 惶 (huáng - hoàng): "lo lắng" + 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惶: Đứng trước uy nghi của bậc hoàng đế (皇), trong lòng (忄) không khỏi run rẩy, lo lắng và sợ hãi (惶). • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惶恐
Từ ghép (14)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:hoảng loạn, sợ hãi
Ví dụ (3)
犯了错的职员惶恐地等待着老板的处罚决定。
Nhân viên phạm lỗi sợ hãi lo lắng chờ đợi quyết định xử phạt của ông chủ.
The employee who made a mistake waited in trepidation for the boss's disciplinary decision.
突如其来的地震让所有人内心充满惶恐。
Trận động đất đột ngột làm lòng mọi người ngập tràn sự hoảng sợ.
The sudden earthquake filled everyone's hearts with terror.
他惶恐不安地四处打听失踪孩子的消息。
Anh ấy hoang mang lo sợ đi khắp nơi dò hỏi tin tức của đứa con thất lạc.
Anxious and terrified, he asked around everywhere for news of his missing child.
2
Tính từ
Nghĩa:hoảng loạn, sợ hãi
Ví dụ (3)
面对突如其来的危机,大家内心都有些惶恐。
Đối mặt với cuộc khủng hoảng bất ngờ ập đến, trong lòng mọi người đều có chút hoảng sợ lo lắng.
Faced with the sudden crisis, everyone felt somewhat panicked inside.
听到战争爆发的传闻,村民们脸上露出了惶恐之色。
Nghe tin đồn chiến tranh bùng nổ, trên mặt các dân làng đều lộ vẻ hoảng loạn sợ hãi.
Hearing rumors of the outbreak of war, a look of terror appeared on the villagers' faces.
他为自己犯下的错误感到惶恐不安。
Anh ta cảm thấy hoang mang lo sợ khôn nguôi vì sai lầm mình phạm phải.
He felt anxious and terrified over the mistake he had made.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây