唯恐
—
Gợi nhớ
Từ "唯恐" (wéi kǒng) mang nghĩa "Chỉ sợ, e là, sợ rằng", kết hợp bởi 唯 (wéi - duy): "chỉ" + 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唯: Cái miệng (口) cất tiếng thưa vâng ngắn gọn như tiếng chim chuyền cành (隹), chỉ hướng về một điều duy nhất (唯). • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唯恐
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:Chỉ sợ, e là, sợ rằng
Ví dụ (3)
她说话做事总是小心翼翼,唯恐得罪了别人。
Cô ấy nói năng và làm việc luôn cẩn thận dè dặt, chỉ sợ làm mất lòng người khác.
She is always cautious in her words and deeds, for fear of offending others.
每次出门前,母亲总要反复检查门窗,唯恐家里进贼。
Mỗi lần trước khi ra ngoài, mẹ tôi luôn kiểm tra đi kiểm tra lại cửa ra vào và cửa sổ, chỉ sợ trộm lẻn vào nhà.
Before going out each time, Mother always checks the doors and windows repeatedly, for fear that a thief might break into the house.
听到这个好消息,他三步并作两步跑回家,唯恐错过了分享喜悦的机会。
Nghe được tin vui này, anh ấy chạy vội một mạch về nhà, chỉ sợ bỏ lỡ cơ hội chia sẻ niềm vui.
Upon hearing the good news, he bounded home taking two or three steps at a time, for fear of missing the chance to share the joy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây