恐惧症
—
Gợi nhớ
Từ "恐惧症" (kǒng jù zhèng) mang nghĩa "sự ám ảnh", kết hợp bởi 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi" + 惧 (jù - cụ): "Sợ hãi" + 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐). • Chữ 惧: Khi đôi mắt trong bộ công cụ (具) trợn tròn làm trái tim (忄) đập loạn nhịp là lúc con người rơi vào nỗi sợ hãi, kinh sợ (惧). • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự ám ảnh
Ví dụ (3)
他患有社交恐惧症,害怕在人多的场合发言。
Anh ấy bị hội chứng sợ xã hội, sợ phát biểu ở những nơi đông người.
He suffers from social phobia and is afraid of speaking in crowded settings.
恐高症是许多人都有的一种恐惧症。
Sợ độ cao là một hội chứng sợ hãi mà nhiều người mắc phải.
Acrophobia is a type of phobia that many people have.
医生帮助她逐渐克服了幽闭恐惧症。
Bác sĩ đã giúp cô ấy dần dần khắc phục hội chứng sợ không gian kín.
The doctor helped her gradually overcome claustrophobia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây