人心惶惶
—
Gợi nhớ
Từ "人心惶惶" (rén xīn huáng huáng) mang nghĩa "Lòng người hoang mang, lòng người hoảng loạn", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 惶 (huáng - hoàng): "lo lắng" + 惶 (huáng - hoàng): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 惶: Đứng trước uy nghi của bậc hoàng đế (皇), trong lòng (忄) không khỏi run rẩy, lo lắng và sợ hãi (惶). • Chữ 惶: Đứng trước uy nghi của bậc hoàng đế (皇), trong lòng (忄) không khỏi run rẩy, lo lắng và sợ hãi (惶).
Thành phần cấu tạo
人心惶惶
Lòng người hoang mang, lòng người hoảng loạn
Phân tích từ 人心惶惶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Lòng người hoang mang, lòng người hoảng loạn
Ví dụ (3)
战争爆发的消息传开后,城里人心惶惶。
Sau khi tin tức chiến tranh bùng nổ lan truyền, lòng người trong thành vô cùng hoang mang.
After the news of the outbreak of war spread, people in the city were gripped by panic and anxiety.
公司即将裁员的谣言弄得大家人心惶惶。
Tin đồn công ty sắp cắt giảm nhân sự khiến lòng mọi người hoang mang dao động.
Rumors of upcoming layoffs at the company left everyone on edge.
政府应当出面澄清真相,以防人心惶惶。
Chính phủ nên ra mặt làm rõ sự thật để tránh gây hoang mang trong lòng dân.
The government should step forward to clarify the truth so as to prevent public panic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây