侵扰
—
Gợi nhớ
Từ "侵扰" (qīn rǎo) mang nghĩa "sự xâm nhập", kết hợp bởi 侵 (qīn - xâm): "Xâm lược" + 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侵: Kẻ lạ mặt (亻) cầm chổi (彐) vượt qua mái ranh giới (冖) dùng tay (又) lấn chiếm đất đai là hành vi xâm lược, vi phạm (侵). • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侵扰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự xâm nhập
Ví dụ (3)
边境地区经常受到敌军的侵扰。
Khu vực biên giới thường xuyên bị quân địch xâm phạm quấy rối.
The border area is frequently harassed and raided by enemy forces.
噪音严重侵扰了居民的正常生活。
Tiếng ồn quấy nhiễu nghiêm trọng đến cuộc sống bình thường của cư dân.
The noise seriously disturbed the residents' normal lives.
我们决不允许任何外来势力侵扰我们的家园。
Chúng ta quyết không cho phép bất kỳ thế lực ngoại lai nào xâm phạm quấy rối quê hương của mình.
We will never allow any foreign forces to invade and harass our homeland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây