侵略
—
Gợi nhớ
Từ "侵略" (qīnlüè) mang nghĩa "xâm lược", kết hợp bởi 侵 (qīn - xâm): "Xâm lược" + 略 (lüè - lược): "lược bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侵: Kẻ lạ mặt (亻) cầm chổi (彐) vượt qua mái ranh giới (冖) dùng tay (又) lấn chiếm đất đai là hành vi xâm lược, vi phạm (侵). • Chữ 略: Đi qua mỗi (各) cánh đồng ruộng (田), vị tướng đều vạch sẵn đường đi nước bước ngắn gọn nhất để lập mưu lược, tóm lược (略).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侵略
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:xâm lược
Ví dụ (3)
历史课讲到了侵略战争。
Giờ lịch sử nói đến chiến tranh xâm lược.
The history class covered wars of aggression.
人民反抗外来侵略。
Nhân dân chống lại sự xâm lược từ bên ngoài.
The people resisted foreign aggression.
侵略行为受到国际谴责。
Hành vi xâm lược bị quốc tế lên án.
Acts of aggression were condemned internationally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây