ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
侵略
qīnlüè
xâm lược
Hán việt: xâm lược
—

Gợi nhớ

Từ "侵略" (qīnlüè) mang nghĩa "xâm lược", kết hợp bởi 侵 (qīn - xâm): "Xâm lược" + 略 (lüè - lược): "lược bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侵: Kẻ lạ mặt (亻) cầm chổi (彐) vượt qua mái ranh giới (冖) dùng tay (又) lấn chiếm đất đai là hành vi xâm lược, vi phạm (侵). • Chữ 略: Đi qua mỗi (各) cánh đồng ruộng (田), vị tướng đều vạch sẵn đường đi nước bước ngắn gọn nhất để lập mưu lược, tóm lược (略).

Thành phần cấu tạo

侵略
qīnlüè
xâm lược
侵
qīn • xâm
Xâm lược
亻
Bộ Nhân đứng
Con người
彐
Bộ Kế
Bàn tay cầm chổi
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, ranh giới
又
Bộ Hựu
Bàn tay lấn tới
略
lüè • lược
lược bớt
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:xâm lược
Ví dụ (3)
lìshǐkè历史课jiǎng讲dào到le了qīnlüè侵略zhànzhēng战争。
Giờ lịch sử nói đến chiến tranh xâm lược.
The history class covered wars of aggression.
rénmín人民fǎnkàng反抗wàilái外来qīnlüè侵略。
Nhân dân chống lại sự xâm lược từ bên ngoài.
The people resisted foreign aggression.
qīnlüè侵略xíngwéi行为shòudào受到guójì国际qiǎnzé谴责。
Hành vi xâm lược bị quốc tế lên án.
Acts of aggression were condemned internationally.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây