挥霍
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "挥霍" (huīhuò) mang nghĩa "hoang phí", kết hợp bởi 挥 (huī - huy): "Vẫy tay" + 霍 (huò - hoắc): "Nhanh chóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挥: Người tướng lĩnh đưa bàn tay (扌) phất cờ điều khiển cả đoàn quân xe (军) tiến lên gọi là chỉ huy, vẫy tay (挥). • Chữ 霍: Cơn mưa rào (雨) bất ngờ trút xuống khiến đàn chim ngắn đuôi (隹) vỗ cánh bay vút đi thật nhanh chóng, đột ngột (霍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挥霍
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phung phí, hoang phí, tiêu xài hoang phí, vung tay quá trán (tiền bạc, thời gian, sức khỏe).
Ví dụ (5)
他挥霍无度,很快就败光了家产。
Anh ta tiêu xài hoang phí vô độ, rất nhanh đã phá sạch gia sản.
He squandered money recklessly and soon lost the entire family fortune.
不要挥霍你的青春,要珍惜时间努力学习。
Đừng phung phí thanh xuân của bạn, hãy trân trọng thời gian nỗ lực học tập.
Don't squander your youth; cherish your time and study hard.
父母辛苦赚来的钱,不应该被随意挥霍。
Tiền cha mẹ vất vả kiếm được không nên bị đem ra tiêu xài hoang phí tùy tiện.
The money your parents earned through hard work should not be squandered casually.
拥有才华并不意味着可以任意挥霍。
Sở hữu tài năng không có nghĩa là có thể tùy ý phung phí nó.
Having talent does not mean you can waste it at will.
经常熬夜是在挥霍自己的健康。
Thường xuyên thức khuya chính là đang phung phí sức khỏe của bản thân.
Staying up late regularly is squandering your health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây