发挥
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "发挥" (fāhuī) mang nghĩa "Phát huy, bộc lộ", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 挥 (huī - huy): "Vẫy tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 挥: Người tướng lĩnh đưa bàn tay (扌) phất cờ điều khiển cả đoàn quân xe (军) tiến lên gọi là chỉ huy, vẫy tay (挥).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发挥
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:phát huy, thể hiện (năng lực, tác dụng, sở trường).
Ví dụ (5)
你要充分发挥自己的聪明才智来解决难题。
Bạn phải phát huy hết mức sự thông minh tài trí của mình để giải quyết vấn đề khó.
You should make full use of your intelligence and wisdom to solve the difficult problem.
他在这次比赛中发挥得非常出色,拿了第一名。
Anh ấy đã thể hiện (phát huy) vô cùng xuất sắc trong cuộc thi lần này và giành giải nhất.
He performed exceptionally well in this competition and won first place.
我们要发挥团队合作的精神,共同完成任务。
Chúng ta phải phát huy tinh thần hợp tác đồng đội, cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ.
We should bring the spirit of teamwork into full play and complete the task together.
这种药物要在特定的温度下才能发挥作用。
Loại thuốc này phải ở nhiệt độ nhất định mới có thể phát huy tác dụng.
This medicine can only take effect at a specific temperature.
别太紧张,正常发挥你就能考过。
Đừng quá căng thẳng, chỉ cần thể hiện (làm bài) bình thường là bạn có thể thi đỗ.
Don't be too nervous. If you perform normally, you'll pass the exam.
2
động từ (thành ngữ)
Nghĩa:bàn luận thêm, mượn cớ nói chuyện (thường dùng với nghĩa tiêu cực: mượn đề tài để nói bóng gió).
Ví dụ (2)
在这个问题上,请允许我再借题发挥一下。
Về vấn đề này, xin cho phép tôi mượn đề tài để bàn luận thêm một chút.
On this issue, please allow me to use it as a pretext to elaborate a bit further.
他只是想借题发挥,发泄心中的不满。
Anh ta chỉ là muốn mượn cớ để làm to chuyện, trút bỏ sự bất mãn trong lòng thôi.
He just wanted to use it as an excuse to vent his dissatisfaction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây