借题发挥
—
Gợi nhớ
Từ "借题发挥" (jiè tí fā huī) mang nghĩa "Mượn đề tài để phát huy, mượn cớ nói chuyện khác", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 题 (tí - đề): "câu hỏi" + 发 (fā - phát): "gửi" + 挥 (huī - huy): "Vẫy tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 挥: Người tướng lĩnh đưa bàn tay (扌) phất cờ điều khiển cả đoàn quân xe (军) tiến lên gọi là chỉ huy, vẫy tay (挥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 借题发挥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mượn đề tài để phát huy, mượn cớ nói chuyện khác
Ví dụ (3)
他今天心情不好,借着工作上的小问题借题发挥。
Hôm nay tâm trạng anh ta không tốt nên mượn cớ vài vấn đề nhỏ trong công việc để trút giận lên chuyện khác.
He was in a bad mood today and used a minor work issue as a pretext to vent his frustration.
议员们借题发挥,就环境问题发表了长篇大论。
Các nghị sĩ đã nhân cơ hội này để trình bày những bài phát biểu dài về các vấn đề môi trường.
The lawmakers seized on the issue to deliver lengthy speeches about environmental problems.
别看他只是在批评小张,其实是在借题发挥指责大家。
Đừng thấy ông ấy chỉ đang phê bình Tiểu Trương, thực chất là đang mượn cớ đó để chỉ trích mọi người.
Even though he seems to be just criticizing Xiao Zhang, he is actually using it as a pretext to reproach everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây