挥
一丨一丶フ一フ一丨
9
发
HSK 5
—
Gợi nhớ
Người tướng lĩnh đưa bàn tay (扌) phất cờ điều khiển cả đoàn quân xe (军) tiến lên gọi là chỉ huy, vẫy tay (挥).
Thành phần cấu tạo
挥
Vẫy tay
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
军
Quân
Quân / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (10)
Từ đồng âm (23)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:vẫy (tay), vung (kiếm/gậy), khua.
Ví dụ (5)
他向我挥了挥手。
Anh ấy đã vẫy vẫy tay với tôi.
He waved to me.
告别的时候,大家不停地挥手。
Lúc chia tay, mọi người không ngừng vẫy tay.
When saying goodbye, everyone kept waving.
挥舞国旗。
Vẫy (múa) quốc kỳ.
Wave the national flag.
他挥着拳头,好像很生气的样子。
Anh ta vung nắm đấm, có vẻ như đang rất tức giận.
He was shaking his fist, looking very angry.
那个高尔夫球手挥杆的动作很漂亮。
Động tác vung gậy của tay gôn thủ đó rất đẹp.
The golfer's swing was very beautiful.
2
động từ (trừu tượng)
Nghĩa:chỉ huy, điều khiển / lau đi, gạt đi / phung phí.
Ví dụ (5)
谁在指挥这场音乐会?
Ai đang chỉ huy buổi hòa nhạc này?
Who is conducting this concert?
我们要发挥自己的长处。
Chúng ta phải phát huy sở trường của bản thân.
We should give full play to our strengths.
他挥泪告别了亲人。
Anh ấy gạt nước mắt tạm biệt người thân.
He bade his family farewell through tears.
虽然很热,但他挥汗如雨地工作。
Tuy rất nóng, nhưng anh ấy làm việc mồ hôi như mưa (vung mồ hôi như mưa).
Although it was very hot, he worked drenched in sweat.
挥金如土。
Tiêu tiền như rác (Vung vàng như đất).
Spend money like water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây