诙
丶フ一ノ丶ノノ丶
8
—
Gợi nhớ
Dùng lời nói (讠) dí dỏm như khơi lại đống tro hồng (灰) làm bùng lên tiếng cười vui vẻ cho mọi người, mang nghĩa là hài hước, hóm hỉnh (诙).
Thành phần cấu tạo
诙
hài hước, hóm hỉnh
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
灰
Hôi
Tro / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:hài hước, hóm hỉnh
Ví dụ (5)
他的语言诙谐幽默,大家笑声不断。
Ngôn từ của anh ấy hài hước, hóm hỉnh khiến tiếng cười vang lên không ngớt.
His language is humorous, bringing continuous laughter.
这篇文章风格诙谐。
Phong cách bài viết này rất hóm hỉnh.
The style of this article is humorous.
诙谐的表情逗笑了所有人。
Vẻ mặt hóm hỉnh đã làm buồn cười tất cả mọi người.
Humorous expressions made everyone laugh.
他在谈话中经常诙戏。
Anh ấy trong cuộc nói chuyện thường trêu đùa.
He often jests during conversations.
互相诙谐调侃。
Cùng nhau trêu đùa tấu hài.
Joke around with each other.
2
Động từ
Nghĩa:trêu đùa, tấu hài
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây