幽默诙谐
—
Gợi nhớ
Từ "幽默诙谐" (yōu mò huī xié) mang nghĩa "hài hước dí dỏm", kết hợp bởi 幽 (yōu - u): "Ẩn dật" + 默 (mò - mặc): "Im lặng" + 诙 (huī - khôi): "hài hước" + 谐 (xié - hài): "hài hòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幽: Giữa lòng hẻm núi cao (山) chỉ có những sợi tơ sương mỏng manh (幺) giăng mắc tạo nên khung cảnh tĩnh mịch, ẩn dật và yên tĩnh (幽). • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默). • Chữ 诙: Dùng lời nói (讠) dí dỏm như khơi lại đống tro hồng (灰) làm bùng lên tiếng cười vui vẻ cho mọi người, mang nghĩa là hài hước, hóm hỉnh (诙). • Chữ 谐: Lời nói (讠) ôn tồn khiến tất cả mọi người (皆) cùng mỉm cười đồng thuận với nhau, tạo nên sự hài hòa, hóm hỉnh (谐).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hài hước dí dỏm
Ví dụ (3)
他的语言风格十分幽默诙谐。
Phong cách ngôn ngữ của anh ấy vô cùng hài hước dí dỏm.
His language style is very humorous and witty.
作者用幽默诙谐的笔调写成了这本书。
Tác giả dùng văn phong hài hước dí dỏm để viết nên cuốn sách này.
The author wrote this book in a witty and humorous tone.
幽默诙谐的台词引起了观众的阵阵笑声。
Lời thoại hài hước dí dỏm đã tạo nên những tràng cười của khán giả.
Witty lines elicited bursts of laughter from the audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây