ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
诙谐
huī xié
hài hước
Hán việt: khôi hài
—

Gợi nhớ

Từ "诙谐" (huī xié) mang nghĩa "hài hước", kết hợp bởi 诙 (huī - khôi): "hài hước" + 谐 (xié - hài): "hài hòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诙: Dùng lời nói (讠) dí dỏm như khơi lại đống tro hồng (灰) làm bùng lên tiếng cười vui vẻ cho mọi người, mang nghĩa là hài hước, hóm hỉnh (诙). • Chữ 谐: Lời nói (讠) ôn tồn khiến tất cả mọi người (皆) cùng mỉm cười đồng thuận với nhau, tạo nên sự hài hòa, hóm hỉnh (谐).

Thành phần cấu tạo

诙谐
huī xié
hài hước
诙
huī • khôi
hài hước
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
灰
Hôi
Tro / âm đọc (bên phải)
谐
xié • hài
hài hòa
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
皆
Chữ Giai
tất cả, mọi người / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:hài hước
Ví dụ (3)
tā他de的fāyán发言yōumòhuīxié幽默诙谐,yǐnqǐ引起le了zhènzhèn阵阵zhǎngshēng掌声。
Bài phát biểu của anh ấy hóm hỉnh dí dỏm, thu hút từng đợt vỗ tay.
His speech was humorous and witty, drawing bursts of applause.
yéye爷爷shì是gè个xìnggé性格huīxié诙谐de的rén人,zǒng总néng能bǎ把wǒmen我们dòuxiào逗笑。
Ông nội là một người tính tình dí dỏm, luôn có thể làm chúng tôi bật cười.
Grandpa has a witty personality and can always make us laugh.
zhè这bù部xǐjù喜剧diànyǐng电影de的duìbái对白shífēn十分huīxié诙谐yǒuqù有趣。
Lời thoại của bộ phim hài này vô cùng dí dỏm và thú vị.
The dialogue in this comedy movie is very witty and amusing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây