挥舞
—
Gợi nhớ
Từ "挥舞" (huī wǔ) mang nghĩa "Khua, vẫy", kết hợp bởi 挥 (huī - huy): "Vẫy tay" + 舞 (wǔ - vũ): "Múa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挥: Người tướng lĩnh đưa bàn tay (扌) phất cờ điều khiển cả đoàn quân xe (军) tiến lên gọi là chỉ huy, vẫy tay (挥). • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挥舞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khua, vẫy
Ví dụ (3)
观众们在看台上兴奋地挥舞着荧光棒。
Khán giả phấn khích vẫy những chiếc que phát sáng trên khán đài.
The audience in the stands excitedly waved their glow sticks.
士兵在战场上挥舞着长刀向前冲锋。
Người lính khua thanh đao dài xông lên phía trước trên chiến trường.
Soldiers brandished their long blades and charged forward on the battlefield.
小小朋友们挥舞着手中的国旗欢迎外宾。
Các em nhỏ vẫy những lá quốc kỳ trong tay để chào đón quan khách nước ngoài.
The little children waved the national flags in their hands to welcome the foreign guests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây