挥之不去
—
Gợi nhớ
Từ "挥之不去" (huī zhī bù qù) mang nghĩa "kéo dài", kết hợp bởi 挥 (huī - huy): "Vẫy tay" + 之 (zhī - chi): "Của" + 不 (bù - bất): "không" + 去 (qù - khứ): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挥: Người tướng lĩnh đưa bàn tay (扌) phất cờ điều khiển cả đoàn quân xe (军) tiến lên gọi là chỉ huy, vẫy tay (挥). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挥之不去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:kéo dài
Ví dụ (3)
那段痛苦的往事总是在他脑海中浮现,挥之不去。
Quá khứ đau buồn đó cứ hiện lên trong đầu anh ta, xua đi không được.
That painful memory kept surfacing in his mind, impossible to shake off.
离别时的那份忧伤萦绕在心头,挥之不去。
Nỗi u sầu lúc chia ly vương vấn nơi đầu quả tim, gạt đi không nổi.
The sadness of parting lingered in my heart and would not go away.
他的脸上始终带着一种挥之不去的疲倦。
Trên gương mặt anh ấy luôn hằn lên vẻ mệt mỏi xua không tan.
His face always carried a lingering look of exhaustion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây