挥动
—
Gợi nhớ
Từ "挥动" (huī dòng) mang nghĩa "vẫy, vung, múa", kết hợp bởi 挥 (huī - huy): "Vẫy tay" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挥: Người tướng lĩnh đưa bàn tay (扌) phất cờ điều khiển cả đoàn quân xe (军) tiến lên gọi là chỉ huy, vẫy tay (挥). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挥动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vẫy, vung, múa
Ví dụ (3)
队员们挥动着国旗,向观众致意。
Các thành viên trong đội vẫy cờ tổ quốc để chào khán giả.
The team members waved the national flag to greet the audience.
他在站台上向远去的火车挥动双手。
Anh ấy trên sân ga vẫy hai tay chào đoàn tàu đang đi xa dần.
On the platform, he waved both hands at the departing train.
农民挥动着锄头,在田野里辛勤耕作。
Người nông dân vung cuốc, chăm chỉ canh tác trên đồng ruộng.
Wielding their hoes, the farmers worked hard in the fields.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây