ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挥洒
huī sǎ
lắc lư
Hán việt: huy sái
—

Gợi nhớ

Từ "挥洒" (huī sǎ) mang nghĩa "lắc lư", kết hợp bởi 挥 (huī - huy): "Vẫy tay" + 洒 (sǎ - sái): "rải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挥: Người tướng lĩnh đưa bàn tay (扌) phất cờ điều khiển cả đoàn quân xe (军) tiến lên gọi là chỉ huy, vẫy tay (挥). • Chữ 洒: Múc từng gáo nước (氵) vẩy đều khắp hướng tây (西) hướng đông trước sân nhà cho mát mẻ là hành động rắc nước, rải, tưới (洒).

Thành phần cấu tạo

挥洒
huī sǎ
lắc lư
挥
huī • huy
Vẫy tay
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
军
Quân
Quân / âm đọc (bên phải)
洒
sǎ • sái
rải
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
西
Tây
Phía tây / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:lắc lư
Ví dụ (3)
shūfǎjiā书法家zài在xuānzhǐ宣纸shàng上huīsǎzìrú挥洒自如,yíqìhēchéng一气呵成。
Nhà thư pháp múa bút phóng khoáng trên giấy tuyên, viết liền một mạch.
The calligrapher wielded his brush freely on the Xuan paper, completing the work in one smooth flow.
qīngnián青年zhìyuànzhě志愿者men们zài在gōngdì工地shàng上huīsǎ挥洒zhe着qīngchūn青春hé和hànshuǐ汗水。
Các bạn thanh niên tình nguyện đang đổ mồ hôi và cống hiến tuổi trẻ trên công trường.
Young volunteers are pouring their youth and sweat into the construction site.
huàjiā画家suí随xìng性huīsǎ挥洒sècǎi色彩,huàzuò画作chōngmǎn充满shēngjī生机。
Họa sĩ tùy hứng phối màu phóng khoáng, khiến bức tranh tràn đầy sức sống.
The painter splashed colors freely, filling the painting with vitality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây