挥洒
—
Gợi nhớ
Từ "挥洒" (huī sǎ) mang nghĩa "lắc lư", kết hợp bởi 挥 (huī - huy): "Vẫy tay" + 洒 (sǎ - sái): "rải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挥: Người tướng lĩnh đưa bàn tay (扌) phất cờ điều khiển cả đoàn quân xe (军) tiến lên gọi là chỉ huy, vẫy tay (挥). • Chữ 洒: Múc từng gáo nước (氵) vẩy đều khắp hướng tây (西) hướng đông trước sân nhà cho mát mẻ là hành động rắc nước, rải, tưới (洒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挥洒
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lắc lư
Ví dụ (3)
书法家在宣纸上挥洒自如,一气呵成。
Nhà thư pháp múa bút phóng khoáng trên giấy tuyên, viết liền một mạch.
The calligrapher wielded his brush freely on the Xuan paper, completing the work in one smooth flow.
青年志愿者们在工地上挥洒着青春和汗水。
Các bạn thanh niên tình nguyện đang đổ mồ hôi và cống hiến tuổi trẻ trên công trường.
Young volunteers are pouring their youth and sweat into the construction site.
画家随性挥洒色彩,画作充满生机。
Họa sĩ tùy hứng phối màu phóng khoáng, khiến bức tranh tràn đầy sức sống.
The painter splashed colors freely, filling the painting with vitality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây