农药喷洒
—
Gợi nhớ
Từ "农药喷洒" (nóngyào pēnsǎ) mang nghĩa "Phun thuốc bảo vệ thực vật", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 药 (yào - dược): "Thuốc" + 喷 (pēn / pèn - phun): "phun" + 洒 (sǎ - sái): "rải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 喷: Miệng (口) ngậm đầy nước rồi thổi mạnh như suối tuôn trào (贲), làm tia nước và hương thơm phun xịt ra khắp nơi (喷). • Chữ 洒: Múc từng gáo nước (氵) vẩy đều khắp hướng tây (西) hướng đông trước sân nhà cho mát mẻ là hành động rắc nước, rải, tưới (洒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 农药喷洒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Phun thuốc bảo vệ thực vật
Ví dụ (3)
农药喷洒应选择在晴天无风的早晨或傍晚进行,以提高药效。
Việc phun thuốc bảo vệ thực vật nên chọn tiến hành vào sáng sớm hoặc chiều tối ngày nắng không có gió để nâng cao hiệu quả của thuốc.
Pesticide spraying should be carried out on sunny, windless mornings or evenings to improve efficacy.
无人机农药喷洒由于效率高,在平原的大田作业中普及很快。
Phun thuốc bảo vệ thực vật bằng máy bay không người lái do hiệu suất cao nên phổ biến cực kỳ nhanh trong canh tác ruộng đồng ở vùng đồng bằng.
Because of its high efficiency, drone pesticide spraying has spread rapidly in large-scale field operations across plains.
农药喷洒操作人员必须穿戴好防护服和防毒面具,确保人身安全。
Nhân viên thao tác phun thuốc bảo vệ thực vật bắt buộc phải mặc trang phục bảo hộ và đeo mặt nạ phòng độc để bảo đảm an toàn thân thể.
Pesticide spraying operators must wear protective suits and gas masks to ensure personal safety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây