ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
农药喷洒
nóngyào pēnsǎ
Phun thuốc bảo vệ thực vật
Hán việt: nông dược phun sái
—

Gợi nhớ

Từ "农药喷洒" (nóngyào pēnsǎ) mang nghĩa "Phun thuốc bảo vệ thực vật", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 药 (yào - dược): "Thuốc" + 喷 (pēn / pèn - phun): "phun" + 洒 (sǎ - sái): "rải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 喷: Miệng (口) ngậm đầy nước rồi thổi mạnh như suối tuôn trào (贲), làm tia nước và hương thơm phun xịt ra khắp nơi (喷). • Chữ 洒: Múc từng gáo nước (氵) vẩy đều khắp hướng tây (西) hướng đông trước sân nhà cho mát mẻ là hành động rắc nước, rải, tưới (洒).

Thành phần cấu tạo

农药喷洒
nóngyào pēnsǎ
Phun thuốc bảo vệ thực vật
农
nóng • nông
Nông nghiệp
农
Giản thể từ 農
Hình người cày ruộng (phồn thể)
药
yào • dược
Thuốc
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
约
Ước
Hẹn, ước lượng / âm đọc (phía dưới)
喷
pēn / pèn • phun
phun
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
贲
Chữ Bí
Trang sức, mạnh mẽ / âm đọc (bên phải)
洒
sǎ • sái
rải
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
西
Tây
Phía tây / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:Phun thuốc bảo vệ thực vật
Ví dụ (3)
nóngyào农药pēnsǎ喷洒yìng应xuǎnzé选择zài在qíngtiān晴天wú无fēng风de的zǎochén早晨huò或bàngwǎn傍晚jìnxíng进行,yǐ以tígāo提高yàoxiào药效。
Việc phun thuốc bảo vệ thực vật nên chọn tiến hành vào sáng sớm hoặc chiều tối ngày nắng không có gió để nâng cao hiệu quả của thuốc.
Pesticide spraying should be carried out on sunny, windless mornings or evenings to improve efficacy.
wúrénjī无人机nóngyào农药pēnsǎ喷洒yóuyú由于xiàolǜ效率gāo高,zài在píngyuán平原de的dàtián大田zuòyè作业zhōng中pǔjí普及hěn很kuài快。
Phun thuốc bảo vệ thực vật bằng máy bay không người lái do hiệu suất cao nên phổ biến cực kỳ nhanh trong canh tác ruộng đồng ở vùng đồng bằng.
Because of its high efficiency, drone pesticide spraying has spread rapidly in large-scale field operations across plains.
nóngyào农药pēnsǎ喷洒cāozuò操作rényuán人员bìxū必须chuāndài穿戴hǎo好fánghùfú防护服hé和fángdúmiànjù防毒面具,quèbǎo确保rénshēn人身ānquán安全。
Nhân viên thao tác phun thuốc bảo vệ thực vật bắt buộc phải mặc trang phục bảo hộ và đeo mặt nạ phòng độc để bảo đảm an toàn thân thể.
Pesticide spraying operators must wear protective suits and gas masks to ensure personal safety.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây