潇洒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "潇洒" (xiāosǎ) mang nghĩa "phóng khoáng, ung dung, phong độ", kết hợp bởi 潇 (xiāo - tiêu): "nước trong sâu" + 洒 (sǎ - sái): "rải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 潇: Dòng nước trong vắt (氵) êm đềm trôi qua bờ cỏ rì rào trong gió (萧), toát lên phong thái tiêu sái, phóng khoáng (潇). • Chữ 洒: Múc từng gáo nước (氵) vẩy đều khắp hướng tây (西) hướng đông trước sân nhà cho mát mẻ là hành động rắc nước, rải, tưới (洒).
Thành phần cấu tạo
潇洒
phóng khoáng, ung dung, phong độ
潇
氵
Bộ Thủy
Dòng nước trong trẻo
萧
Chữ Tiêu
Cỏ ngải thơm, tiếng gió thổi rì rào
洒
氵
Bộ Thủy
Dòng nước trong trẻo
西
Tây
Phía tây / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:phóng khoáng, ung dung, phong độ
Ví dụ (5)
他穿着西装的样子十分潇洒。
Dáng vẻ mặc âu phục của anh ấy vô cùng phong độ.
He looks very dashing in a suit.
她的字写得如行云流水般潇洒。
Chữ cô ấy viết phóng khoáng như mây bay nước chảy.
Her handwriting is as flowing and graceful as drifting clouds and running water.
退休后,他过着自由潇洒的生活。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc sống tự do phóng khoáng.
After retiring, he lived a free and carefree life.
面对困难,他依然保持着潇洒的态度。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy vẫn giữ thái độ tự nhiên tao nhã.
In the face of difficulties, he still maintained a calm and easygoing attitude.
他潇洒地挥了挥手,转身走进了人群。
Anh ấy phong độ vẫy tay, xoay người bước vào đám đông.
He waved his hand casually and turned to walk into the crowd.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây