ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
花洒
Huāsǎ
Vòi sen
Hán việt: hoa sái
—

Gợi nhớ

Từ "花洒" (Huāsǎ) mang nghĩa "Vòi sen", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 洒 (sǎ - sái): "rải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 洒: Múc từng gáo nước (氵) vẩy đều khắp hướng tây (西) hướng đông trước sân nhà cho mát mẻ là hành động rắc nước, rải, tưới (洒).

Thành phần cấu tạo

花洒
Huāsǎ
Vòi sen
花
huā • hoa
hoa
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía dưới)
洒
sǎ • sái
rải
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
西
Tây
Phía tây / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vòi sen
Ví dụ (2)
yùshì浴室lǐ里de的huāsǎ花洒huài坏le了,chūshuǐ出水bù不jūnyún均匀。
Vòi sen trong phòng tắm bị hỏng rồi, nước chảy ra không đều.
The showerhead in the bathroom is broken, and the water doesn't come out evenly.
xǐ洗gè个rèshuǐ热水zǎo澡,ràng让huāsǎ花洒pēn喷chū出de的wēnshuǐ温水chōng冲zǒu走yìtiān一天de的píbèi疲惫。
Tắm nước nóng, để vòi sen phun nước ấm cuốn trôi mệt mỏi của cả ngày.
Take a hot shower and let the warm water from the showerhead wash away the fatigue of the day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây