花洒
—
Gợi nhớ
Từ "花洒" (Huāsǎ) mang nghĩa "Vòi sen", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 洒 (sǎ - sái): "rải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 洒: Múc từng gáo nước (氵) vẩy đều khắp hướng tây (西) hướng đông trước sân nhà cho mát mẻ là hành động rắc nước, rải, tưới (洒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 花洒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vòi sen
Ví dụ (2)
浴室里的花洒坏了,出水不均匀。
Vòi sen trong phòng tắm bị hỏng rồi, nước chảy ra không đều.
The showerhead in the bathroom is broken, and the water doesn't come out evenly.
洗个热水澡,让花洒喷出的温水冲走一天的疲惫。
Tắm nước nóng, để vòi sen phun nước ấm cuốn trôi mệt mỏi của cả ngày.
Take a hot shower and let the warm water from the showerhead wash away the fatigue of the day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây