ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挛
luán
Co rút, co giật, uốn cong
Hán việt: luyên
丶一丨丨ノ丶ノ一一丨
10
—

Gợi nhớ

Các gân cơ phía trên (亦) kéo căng làm bàn tay (手) bên dưới bị uốn cong và co rút, co giật (挛).

Thành phần cấu tạo

挛
luán
Co rút, co giật, uốn cong
亦
Chữ Diệc (biến thể)
Dây tơ liên kết, kéo căng (phía trên)
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay, cử động ngón tay (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Co rút, co giật, uốn cong
Ví dụ (3)
xiǎotuǐ小腿jīròu肌肉tūrán突然fāshēng发生chōu抽luán挛。
Cơ bắp chân đột nhiên bị co rút (chuột rút).
The calf muscle suddenly twitched in spasm.
yóuyǒng游泳shí时zhùyì注意fángzhǐ防止jiǎozhǐ脚趾jìngluán痉挛。
Khi bơi lội chú ý phòng tránh co rút ngón chân.
Pay attention to preventing toe cramps when swimming.
ànmó按摩nénggòu能够huǎnjiě缓解shǒubù手部jīròu肌肉de的luán挛suō缩。
Massage có thể làm dịu sự co rút cơ bắp bàn tay.
Massage can relieve muscle contracture in the hand.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây