挛
丶一丨丨ノ丶ノ一一丨
10
—
Gợi nhớ
Các gân cơ phía trên (亦) kéo căng làm bàn tay (手) bên dưới bị uốn cong và co rút, co giật (挛).
Thành phần cấu tạo
挛
Co rút, co giật, uốn cong
亦
Chữ Diệc (biến thể)
Dây tơ liên kết, kéo căng (phía trên)
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay, cử động ngón tay (phía dưới)
Từ ghép (2)
Từ đồng âm (4)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Co rút, co giật, uốn cong
Ví dụ (3)
小腿肌肉突然发生抽挛。
Cơ bắp chân đột nhiên bị co rút (chuột rút).
The calf muscle suddenly twitched in spasm.
游泳时注意防止脚趾痉挛。
Khi bơi lội chú ý phòng tránh co rút ngón chân.
Pay attention to preventing toe cramps when swimming.
按摩能够缓解手部肌肉的挛缩。
Massage có thể làm dịu sự co rút cơ bắp bàn tay.
Massage can relieve muscle contracture in the hand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây