痉挛
—
Gợi nhớ
Từ "痉挛" (jìng luán) mang nghĩa "chuột rút", kết hợp bởi 痉 (jìng - kính): "Sự co giật" + 挛 (luán - luyên): "Co rút". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痉: Cơn bệnh (疒) khiến các sợi gân cơ căng cứng như sợi dọc trên khung cửi (巠) gây ra chứng co giật, chuột rút (痉). • Chữ 挛: Các gân cơ phía trên (亦) kéo căng làm bàn tay (手) bên dưới bị uốn cong và co rút, co giật (挛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 痉挛
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chuột rút
Ví dụ (3)
游泳前如果不做热身运动,脚容易痉挛。
Trước khi bơi nếu không khởi động, chân rất dễ bị chuột rút.
If you don't warm up before swimming, your feet can easily cramp.
胃痉挛疼得他脸色发白。
Cơn co thắt dạ dày đau đến mức mặt mũi anh ấy cắt không còn giọt máu.
The stomach spasms hurt so much that his face turned pale.
医生诊断这是一种神经性痉挛。
Bác sĩ chẩn đoán đây là một chứng co giật do dây thần kinh.
The doctor diagnosed it as a type of nervous spasm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây