紊乱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "紊乱" (wěnluàn) mang nghĩa "lộn xộn, hỗn độn, rối loạn", kết hợp bởi 紊 (wěn - vẫn): "Rối loạn" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紊: Những đường nét văn hoa (文) và các sợi tơ (糸) bị quấn chồng chéo vào nhau không gỡ ra được, nghĩa là rối loạn, hỗn loạn (紊). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lộn xộn, hỗn độn, rối loạn
Ví dụ (5)
长期熬夜会导致人体内分泌紊乱。
Thức khuya lâu ngày sẽ dẫn đến rối loạn nội tiết trong cơ thể người.
Staying up late for a long time can lead to endocrine disorders in the human body.
事故发生后,他的记忆出现了一定程度的紊乱。
Sau khi tai nạn xảy ra, trí nhớ của anh ấy đã xuất hiện sự lộn xộn ở một mức độ nào đó.
After the accident, his memory became somewhat disordered.
这种不规律的生活节奏让他的生物钟彻底紊乱了。
Nhịp sống không có quy luật này đã làm cho đồng hồ sinh học của anh ấy hoàn toàn rối loạn.
This irregular lifestyle completely disrupted his body clock.
假冒伪劣商品的泛滥导致了市场秩序的紊乱。
Sự tràn lan của hàng giả, hàng kém chất lượng đã dẫn đến sự hỗn loạn của trật tự thị trường.
The proliferation of counterfeit and substandard goods has led to disorder in the market.
饮食不洁容易引起肠胃功能紊乱。
Ăn uống không hợp vệ sinh rất dễ gây ra rối loạn chức năng tiêu hóa.
Unclean food can easily cause gastrointestinal dysfunction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây