帮手
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "帮手" (bāngshou) mang nghĩa "người phụ giúp, trợ thủ", kết hợp bởi 帮 (bāng - bang): "giúp" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帮: Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 帮手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người phụ giúp, trợ thủ
Ví dụ (5)
他是我的好帮手。
Anh ấy là người trợ thủ đắc lực của tôi.
He is my good helper.
我需要找个帮手来搬这些家具。
Tôi cần tìm một người phụ giúp để khuân vác đống đồ nội thất này.
I need to find a helper to move this furniture.
多亏了这个小帮手,我很快就完成了工作。
Nhờ có người trợ thủ nhỏ này, tôi đã hoàn thành công việc rất nhanh.
Thanks to this little helper, I finished the work very quickly.
厨房太忙了,你去叫个帮手来。
Nhà bếp bận quá, bạn đi gọi một người phụ giúp tới đây.
The kitchen is too busy—go get a helper.
她是老板最信任的得力帮手。
Cô ấy là người trợ thủ đắc lực được ông chủ tin tưởng nhất.
She is the boss's most trusted right-hand assistant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây