气派
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "气派" (qìpài) mang nghĩa "dáng vẻ oai nghiêm, sang trọng", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 派 (pài - phái): "cử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 气派
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:dáng vẻ oai nghiêm, sang trọng
Ví dụ (5)
这栋大楼建得非常气派。
Tòa nhà này được xây dựng vô cùng hoành tráng và bề thế.
This building was constructed in a very grand style.
他们的婚礼办得相当气派。
Đám cưới của họ được tổ chức khá là sang trọng.
Their wedding was held quite grandly.
他穿着一身名牌西装,显得很有气派。
Anh ấy mặc một bộ vest hàng hiệu, trông dáng vẻ rất oai nghiêm.
He was wearing a designer suit, which made him look very distinguished.
董事长的办公室布置得十分气派。
Văn phòng của chủ tịch được bài trí vô cùng sang trọng.
The chairman's office was decorated very grandly.
这辆新车不仅性能好,外观也很有气派。
Chiếc xe mới này không chỉ có hiệu suất tốt mà bề ngoài cũng rất sang trọng và oai phong.
This new car not only performs well, but also has a very impressive appearance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây