派遣
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "派遣" (pàiqiǎn) mang nghĩa "cử đi, phái đi", kết hợp bởi 派 (pài - phái): "cử" + 遣 (qiǎn - khiển): "phái đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 遣: Nhận mệnh lệnh từ trung tâm (中) giao cho đoàn quân (𠂤) lập tức cất bước lên đường (辶), gọi là phái đi, sai đi (遣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 派遣
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cử đi, phái đi, biệt phái (làm nhiệm vụ).
Ví dụ (5)
联合国向该地区派遣了维和部队。
Liên Hợp Quốc đã phái lực lượng gìn giữ hòa bình đến khu vực này.
The United Nations dispatched peacekeeping forces to the region.
公司决定派遣我去上海分公司工作。
Công ty quyết định cử (biệt phái) tôi đến chi nhánh Thượng Hải làm việc.
The company decided to assign me to work at its Shanghai branch.
国家每年都会派遣留学生出国深造。
Quốc gia mỗi năm đều cử lưu học sinh ra nước ngoài học tập nâng cao.
The country sends students abroad every year for further study.
医院派遣了一支医疗队前往灾区。
Bệnh viện đã phái một đội y tế đi đến vùng thiên tai.
The hospital dispatched a medical team to the disaster area.
他是政府特意派遣的谈判代表。
Ông ấy là đại biểu đàm phán do chính phủ đặc biệt phái tới.
He is the negotiation representative specially sent by the government.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây