国际派遣
—
Gợi nhớ
Từ "国际派遣" (Guójì pàiqiǎn) mang nghĩa "Điều chuyển quốc tế", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 际 (jì - tế): "biên giới" + 派 (pài - phái): "cử" + 遣 (qiǎn - khiển): "phái đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 际: Nơi dãy đồi cao (阝) đặt cột mốc tế thần (示) để phân định lãnh thổ giữa hai vùng chính là đường biên giới, ranh giới (际). • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 遣: Nhận mệnh lệnh từ trung tâm (中) giao cho đoàn quân (𠂤) lập tức cất bước lên đường (辶), gọi là phái đi, sai đi (遣).
Thành phần cấu tạo
国际派遣
Điều chuyển quốc tế
国
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
际
阝
Bộ Phụ
Dãy đồi núi phân ranh (bên trái)
示
Bộ Thị
Cột mốc thần linh chỉ định (bên phải)
派
氵
Bộ Thủy
Nước, dòng chảy (nằm bên trái)
𠂢
Phái
Nhánh chia ra (nằm bên phải)
遣
辶
Bộ Sước
Bước chân lên đường làm nhiệm vụ
中
Chữ Trung
Trung tâm, mệnh lệnh từ trung ương
𠂤
Chữ Đôi (bên dưới)
Đoàn người được cử đi
Phân tích từ 国际派遣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điều chuyển quốc tế
Ví dụ (3)
这次国际派遣预计持续两年。
Đợt cử đi làm việc quốc tế lần này dự kiến kéo dài hai năm.
This international assignment is expected to last two years.
员工接受国际派遣前需要参加跨文化培训。
Trước khi nhận cử đi làm việc quốc tế, nhân viên cần tham gia đào tạo liên văn hóa.
Employees need to attend cross-cultural training before accepting an international assignment.
国际派遣的补贴标准由总部统一制定。
Tiêu chuẩn phụ cấp cử đi làm việc quốc tế do trụ sở chính thống nhất xây dựng.
The allowance standards for international assignments are uniformly established by headquarters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây