劳务派遣
—
Gợi nhớ
Từ "劳务派遣" (Láowù pàiqiǎn) mang nghĩa "Phái cử lao động", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 派 (pài - phái): "cử" + 遣 (qiǎn - khiển): "phái đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 遣: Nhận mệnh lệnh từ trung tâm (中) giao cho đoàn quân (𠂤) lập tức cất bước lên đường (辶), gọi là phái đi, sai đi (遣).
Thành phần cấu tạo
劳务派遣
Phái cử lao động
劳
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây đồng ruộng
冖
Bộ Mịch
Mái che chắn
力
Bộ Lực
Sức lực cày cấy
务
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức lực cày cấy
派
氵
Bộ Thủy
Nước, dòng chảy (nằm bên trái)
𠂢
Phái
Nhánh chia ra (nằm bên phải)
遣
辶
Bộ Sước
Bước chân lên đường làm nhiệm vụ
中
Chữ Trung
Trung tâm, mệnh lệnh từ trung ương
𠂤
Chữ Đôi (bên dưới)
Đoàn người được cử đi
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phái cử lao động
Ví dụ (3)
劳务派遣员工由派遣公司签订劳动合同。
Nhân viên phái cử lao động ký hợp đồng lao động với công ty phái cử.
Dispatched workers sign their employment contracts with the staffing agency.
公司要规范使用劳务派遣。
Công ty cần sử dụng phái cử lao động một cách chuẩn mực.
The company must regulate its use of labor dispatch.
劳务派遣岗位通常具有临时性或辅助性。
Vị trí phái cử lao động thường có tính tạm thời hoặc hỗ trợ.
Labor dispatch positions are usually temporary or auxiliary in nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây