ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鞋帮
xiébāng
thân giày, má giày
Hán việt: hài bang
—

Gợi nhớ

Từ "鞋帮" (xiébāng) mang nghĩa "thân giày, má giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 帮 (bāng - bang): "giúp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 帮: Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮).

Thành phần cấu tạo

鞋帮
xiébāng
thân giày, má giày
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
帮
bāng • bang
giúp
邦
Bang
Nước, bang / âm đọc (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thân giày, má giày
Ví dụ (3)
zhè这shuāng双xié鞋de的xiébāng鞋帮hěn很ruǎn软。
Thân giày của đôi này rất mềm.
The sides of this pair of shoes are very soft.
xiébāng鞋帮tài太gāo高huì会mó磨jiǎo脚。
Thân giày quá cao sẽ cọ chân.
If the sides of the shoe are too high, they will chafe your feet.
shīfu师傅zhèngzài正在xiūzhěng修整xiébāng鞋帮。
Người thợ đang sửa chỉnh má giày.
The craftsman is trimming the sides of the shoe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây