ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
后帮机
hòubāngjī
máy gò gót, máy gò hậu
Hán việt: hậu bang cơ
—

Gợi nhớ

Từ "后帮机" (hòubāngjī) mang nghĩa "máy gò gót, máy gò hậu", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 帮 (bāng - bang): "giúp" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 帮: Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

后帮机
hòubāngjī
máy gò gót, máy gò hậu
后
hòu • hậu
sau
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
帮
bāng • bang
giúp
邦
Bang
Nước, bang / âm đọc (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:máy gò gót, máy gò hậu
Ví dụ (3)
hòubāngjī后帮机xūyào需要chóngxīn重新tiáoshì调试。
Máy gò gót cần được chỉnh thử lại.
The heel-lasting machine needs to be recalibrated.
shīfu师傅zhèngzài正在cāozuò操作hòubāngjī后帮机。
Người thợ đang vận hành máy gò hậu.
The technician is operating the heel-lasting machine.
hòubāngjī后帮机tígāo提高le了shēngchǎn生产xiàolǜ效率。
Máy gò gót nâng cao hiệu suất sản xuất.
The heel-lasting machine improved production efficiency.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây