后帮机
—
Gợi nhớ
Từ "后帮机" (hòubāngjī) mang nghĩa "máy gò gót, máy gò hậu", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 帮 (bāng - bang): "giúp" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 帮: Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 后帮机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:máy gò gót, máy gò hậu
Ví dụ (3)
后帮机需要重新调试。
Máy gò gót cần được chỉnh thử lại.
The heel-lasting machine needs to be recalibrated.
师傅正在操作后帮机。
Người thợ đang vận hành máy gò hậu.
The technician is operating the heel-lasting machine.
后帮机提高了生产效率。
Máy gò gót nâng cao hiệu suất sản xuất.
The heel-lasting machine improved production efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây