后帮
—
Gợi nhớ
Từ "后帮" (hòubāng) mang nghĩa "gò gót, phần hậu giày", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 帮 (bāng - bang): "giúp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 帮: Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 后帮
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gò gót, phần hậu giày
Ví dụ (3)
后帮位置要压牢。
Phần hậu giày phải ép chắc.
The heel counter area must be pressed firmly.
这双鞋的后帮太硬。
Phần gò gót của đôi này quá cứng.
The heel counter of this pair of shoes is too stiff.
工人检查后帮是否平顺。
Công nhân kiểm tra phần hậu giày có phẳng mượt không.
The worker checks whether the heel counter is smooth and flat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây