腮帮子
—
Gợi nhớ
Từ "腮帮子" (sāibāngzi) mang nghĩa "má, quai hàm", kết hợp bởi 腮 (sāi - tai): "má" + 帮 (bāng - bang): "giúp" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腮: Phần cơ thịt mềm mại (⺼) trên gương mặt luôn chuyển động khi con người trầm ngâm suy nghĩ (思), chính là đôi gò má (腮). • Chữ 帮: Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 腮帮子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:má, quai hàm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây