ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
腮帮子
sāibāngzi
má, quai hàm
Hán việt: tai bang tử
—

Gợi nhớ

Từ "腮帮子" (sāibāngzi) mang nghĩa "má, quai hàm", kết hợp bởi 腮 (sāi - tai): "má" + 帮 (bāng - bang): "giúp" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腮: Phần cơ thịt mềm mại (⺼) trên gương mặt luôn chuyển động khi con người trầm ngâm suy nghĩ (思), chính là đôi gò má (腮). • Chữ 帮: Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

腮帮子
sāibāngzi
má, quai hàm
腮
sāi • tai
má
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
思
Tư
Suy nghĩ / âm đọc (bên phải)
帮
bāng • bang
giúp
邦
Bang
Nước, bang / âm đọc (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây