前折帮
—
Gợi nhớ
Từ "前折帮" (qián zhé bāng) mang nghĩa "gò mũi, gấp/gò phần mũi", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 帮 (bāng - bang): "giúp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 帮: Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gò mũi, gấp/gò phần mũi
Ví dụ (3)
前折帮工序要求很高。
Công đoạn gò mũi có yêu cầu rất cao.
The toe lasting process has very high requirements.
师傅正在做前折帮。
Người thợ đang gò phần mũi.
The technician is doing the toe lasting.
前折帮不平会影响外观。
Gò mũi không phẳng sẽ ảnh hưởng ngoại quan.
Uneven toe lasting will affect the appearance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây