零件
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "零件" (língjiàn) mang nghĩa "linh kiện", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:linh kiện, phụ tùng, bộ phận (của máy móc).
Ví dụ (5)
这台机器的一个零件坏了,需要更换。
Một linh kiện của cái máy này bị hỏng rồi, cần phải thay thế.
One part of this machine is broken and needs to be replaced.
这是一家专门生产汽车零件的工厂。
Đây là một nhà máy chuyên sản xuất phụ tùng ô tô.
This is a factory that specializes in producing auto parts.
我们要把这些零件组装起来。
Chúng ta phải lắp ráp những linh kiện này lại.
We need to assemble these parts.
这种老式电脑的零件很难买到了。
Linh kiện của loại máy tính đời cũ này rất khó mua được nữa.
Parts for this kind of old-fashioned computer are very hard to buy now.
每一个零件都很重要,不能马虎。
Mỗi một linh kiện đều rất quan trọng, không được qua loa.
Every single part is important and must not be handled carelessly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây