ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
零件图
língjiàntú
Bản vẽ chi tiết linh kiện
Hán việt: linh kiện đồ
—

Gợi nhớ

Từ "零件图" (língjiàntú) mang nghĩa "Bản vẽ chi tiết linh kiện", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 件 (jiàn - kiện): "Cái" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).

Thành phần cấu tạo

零件图
língjiàntú
Bản vẽ chi tiết linh kiện
零
líng • linh
số không
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (phía dưới)
件
jiàn • kiện
Cái
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (nằm bên phải)
图
tú • đồ
hình ảnh
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh, cương vực
冬
Chữ Đông
Mùa đông, biểu âm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bản vẽ chi tiết linh kiện
Ví dụ (3)
chēchuáng车床cāozuògōng操作工ànzhào按照língjiàntú零件图de的yāoqiú要求jiāgōng加工chū出fúhé符合gōngchāi公差de的zhǔzhóu主轴。
Thợ tiện vận hành máy tiện dựa vào yêu cầu trên bản vẽ chi tiết để gia công trục chính đạt tiêu chuẩn dung sai.
The lathe operator machined the main shaft within tolerance according to the requirements of the part drawing.
língjiàntú零件图shàng上bìxū必须qīngxī清晰biāozhù标注jìshù技术yāoqiú要求,rú如rèchǔlǐ热处理hé和biǎomiàn表面yìngdù硬度。
Trên bản vẽ chi tiết bắt buộc phải ghi rõ các yêu cầu kỹ thuật như xử lý nhiệt và độ cứng bề mặt.
Technical requirements, such as heat treatment and surface hardness, must be clearly marked on the part drawing.
huà画língjiàntú零件图shí时,xuǎnzé选择héshì合适de的shìtú视图biǎodá表达fāng'àn方案fēicháng非常zhòngyào重要。
Khi vẽ bản vẽ chi tiết, việc lựa chọn phương án biểu diễn hình chiếu phù hợp là vô cùng quan trọng.
When drawing a part drawing, choosing an appropriate view representation scheme is very important.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây