零件图
—
Gợi nhớ
Từ "零件图" (língjiàntú) mang nghĩa "Bản vẽ chi tiết linh kiện", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 件 (jiàn - kiện): "Cái" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 零件图
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản vẽ chi tiết linh kiện
Ví dụ (3)
车床操作工按照零件图的要求加工出符合公差的主轴。
Thợ tiện vận hành máy tiện dựa vào yêu cầu trên bản vẽ chi tiết để gia công trục chính đạt tiêu chuẩn dung sai.
The lathe operator machined the main shaft within tolerance according to the requirements of the part drawing.
零件图上必须清晰标注技术要求,如热处理和表面硬度。
Trên bản vẽ chi tiết bắt buộc phải ghi rõ các yêu cầu kỹ thuật như xử lý nhiệt và độ cứng bề mặt.
Technical requirements, such as heat treatment and surface hardness, must be clearly marked on the part drawing.
画零件图时,选择合适的视图表达方案非常重要。
Khi vẽ bản vẽ chi tiết, việc lựa chọn phương án biểu diễn hình chiếu phù hợp là vô cùng quan trọng.
When drawing a part drawing, choosing an appropriate view representation scheme is very important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây