凋谢
—
Gợi nhớ
Từ "凋谢" (diāo xiè) nghĩa là "Héo úa, tàn rụng", ghép bởi: 凋 (diāo): Héo rụng + 谢 (xiè): cảm ơn.
Thành phần cấu tạo
凋谢
Héo úa, tàn rụng
冫
周
讠
射
Phân tích từ 凋谢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Héo úa, tàn rụng
Ví dụ (3)
秋天到了,树叶纷纷凋谢。
Mùa thu đến, lá cây thi nhau héo rụng.
Autumn has arrived, and the leaves are withering and falling one after another.
无论花朵多么美丽,最终都会凋谢。
Cho dù bông hoa có đẹp đẽ đến mấy thì cuối cùng cũng sẽ tàn héo.
No matter how beautiful the flowers are, they will eventually wither.
冰冷的秋风加速了玫瑰花的凋谢。
Làn gió thu lạnh lẽo đã đẩy nhanh sự tàn héo của những đóa hoa hồng.
The icy autumn wind hastened the withering of the roses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây