ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不用谢
bú yòng xiè
Không có chi / Không cần cảm ơn
Hán việt: bất dụng tạ
—

Gợi nhớ

Từ "不用谢" (bú yòng xiè) nghĩa là "Không có chi / Không cần cảm ơn", ghép bởi: 不 (bù): không + 用 (yòng): dùng + 谢 (xiè): cảm ơn.

Thành phần cấu tạo

不用谢
bú yòng xiè
Không có chi / Không cần cảm ơn
一
个 (biến thể)
用
讠
射

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Không có chi / Không cần cảm ơn
Ví dụ (3)
“xièxie谢谢nǐ你bāng帮wǒ我zhǎo找zìxíngchē自行车!”“bú不yòng用xiè谢,bié别kèqi客气。”
"Cảm ơn bạn đã giúp tôi tìm xe đạp!" "Không có chi, đừng khách sáo."
"Thank you for helping me find my bicycle!" "You're welcome, don't mention it."
dàjiā大家dōu都shì是péngyou朋友,hùxiāng互相bāngzhù帮助shì是yīnggāi应该de的,bú不yòng用xiè谢。
Mọi người đều là bạn bè cả, giúp đỡ lẫn nhau là việc nên làm, không cần cảm ơn.
We are all friends and should help each other; there's no need to thank me.
“xièxiènín谢谢您de的zhǐdiǎn指点!”“bú不yòng用xiè谢,zhù祝nǐ你chénggōng成功。”
"Cảm ơn sự chỉ bảo của ngài!" "Không có chi, chúc bạn thành công."
"Thank you for your guidance!" "You're welcome, I wish you success."

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây