不用谢
—
Gợi nhớ
Từ "不用谢" (bú yòng xiè) nghĩa là "Không có chi / Không cần cảm ơn", ghép bởi: 不 (bù): không + 用 (yòng): dùng + 谢 (xiè): cảm ơn.
Thành phần cấu tạo
不用谢
Không có chi / Không cần cảm ơn
一
个 (biến thể)
用
讠
射
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Không có chi / Không cần cảm ơn
Ví dụ (3)
“谢谢你帮我找自行车!”“不用谢,别客气。”
"Cảm ơn bạn đã giúp tôi tìm xe đạp!" "Không có chi, đừng khách sáo."
"Thank you for helping me find my bicycle!" "You're welcome, don't mention it."
大家都是朋友,互相帮助是应该的,不用谢。
Mọi người đều là bạn bè cả, giúp đỡ lẫn nhau là việc nên làm, không cần cảm ơn.
We are all friends and should help each other; there's no need to thank me.
“谢谢您的指点!”“不用谢,祝你成功。”
"Cảm ơn sự chỉ bảo của ngài!" "Không có chi, chúc bạn thành công."
"Thank you for your guidance!" "You're welcome, I wish you success."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây