谢谢您
—
Gợi nhớ
Từ "谢谢您" (xiè xie nín) nghĩa là "Cảm ơn ngài, cảm ơn ông/bà (trân trọng)", ghép bởi: 谢 (xiè): cảm ơn + 谢 (xiè): cảm ơn + 您 (nín): ngài.
Thành phần cấu tạo
谢谢您
Cảm ơn ngài, cảm ơn ông/bà (trân trọng)
讠
射
你
心
Phân tích từ 谢谢您
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Cảm ơn ngài, cảm ơn ông/bà (trân trọng)
Ví dụ (3)
非常谢谢您对我的指点和帮助。
Vô cùng cảm ơn ngài đối với sự chỉ bảo và giúp đỡ tôi.
Thank you very much for your guidance and help.
老师,谢谢您一直以来的鼓励!
Thầy ơi, cảm ơn ngài sự cổ vũ từ trước tới nay!
Teacher, thank you for your encouragement all along!
谢谢您抽空接待我们。
Cảm ơn ngài đã bớt chút thời gian đón tiếp chúng tôi.
Thank you for taking time to receive us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây