您好
—
Gợi nhớ
Từ "您好" (nínhǎo) nghĩa là "Xin chào (lịch sự)", ghép bởi: 您 (nín): ngài + 好 (hǎo): tốt.
Thành phần cấu tạo
您好
Xin chào (lịch sự)
你
心
女
子
Phân tích từ 您好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
từ cảm thán
Nghĩa:Xin chào (lịch sự)
Ví dụ (3)
“您好,请问有什么可以帮您?”这是阿里旺旺客服的常用问候语。
"Xin chào, xin hỏi có thể giúp gì được cho quý khách?" Đây là câu chào thường dùng của nhân viên chăm sóc khách hàng trên AliWangWang.
"Hello, how may I help you?" is a common greeting used by customer service representatives on AliWangWang.
自动回复第一句设置成“您好”,能给首次咨询的顾客留下专业的良好印象。
Cài đặt câu trả lời tự động đầu tiên là "Xin chào" có thể để lại ấn tượng chuyên nghiệp tốt cho khách hàng tư vấn lần đầu.
Setting the first line of the auto-reply to "Hello" leaves a good, professional impression on first-time inquiring customers.
无论客户态度如何,客服人员回复时必须首先使用“您好”以示尊重。
Bất kể thái độ của khách hàng thế nào, nhân viên chăm sóc khách hàng khi phản hồi bắt buộc trước tiên phải dùng từ "Xin chào" để thể hiện sự tôn trọng.
Regardless of the customer's attitude, customer service staff must start their reply with "Hello" to show respect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây