ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
您好
nínhǎo
Xin chào (lịch sự)
Hán việt: nâm hảo
—

Gợi nhớ

Từ "您好" (nínhǎo) nghĩa là "Xin chào (lịch sự)", ghép bởi: 您 (nín): ngài + 好 (hǎo): tốt.

Thành phần cấu tạo

您好
nínhǎo
Xin chào (lịch sự)
你
心
女
子

Định nghĩa (1)

1
từ cảm thán
Nghĩa:Xin chào (lịch sự)
Ví dụ (3)
“nín您hǎo好,qǐngwèn请问yǒu有shénme什么kěyǐ可以bāng帮nín您?”zhè这shì是ālǐ阿里wàngwàng旺旺kèfú客服de的cháng常yòng用wènhòuyǔ问候语。
"Xin chào, xin hỏi có thể giúp gì được cho quý khách?" Đây là câu chào thường dùng của nhân viên chăm sóc khách hàng trên AliWangWang.
"Hello, how may I help you?" is a common greeting used by customer service representatives on AliWangWang.
zìdòng自动huífù回复dìyī第一jù句shèzhì设置chéng成“nín您hǎo好”,néng能gěi给shǒucì首次zīxún咨询de的gùkè顾客liúxià留下zhuānyè专业de的liánghǎo良好yìnxiàng印象。
Cài đặt câu trả lời tự động đầu tiên là "Xin chào" có thể để lại ấn tượng chuyên nghiệp tốt cho khách hàng tư vấn lần đầu.
Setting the first line of the auto-reply to "Hello" leaves a good, professional impression on first-time inquiring customers.
wúlùn无论kèhù客户tàidù态度rúhé如何,kèfú客服rényuán人员huífù回复shí时bìxū必须shǒuxiān首先shǐyòng使用“nín您hǎo好”yǐshì以示zūnzhòng尊重。
Bất kể thái độ của khách hàng thế nào, nhân viên chăm sóc khách hàng khi phản hồi bắt buộc trước tiên phải dùng từ "Xin chào" để thể hiện sự tôn trọng.
Regardless of the customer's attitude, customer service staff must start their reply with "Hello" to show respect.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây