多谢
—
Gợi nhớ
Từ "多谢" (duōxiè) nghĩa là "cảm ơn nhiều", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 谢 (xiè): cảm ơn.
Thành phần cấu tạo
多谢
cảm ơn nhiều
夕
讠
射
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:cảm ơn nhiều
Ví dụ (3)
多谢你的热心帮助。
Cảm ơn nhiều vì sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn.
Many thanks for your kind help.
多谢大家的礼物,我很喜欢。
Cảm ơn nhiều vì món quà của mọi người, tôi rất thích.
Many thanks for everyone's gifts; I love them.
这次能成功,多谢你的关照。
Lần này có thể thành công, cảm ơn sự quan tâm của bạn rất nhiều.
Many thanks for your support in making this a success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây