ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
多谢
duōxiè
cảm ơn nhiều
Hán việt: đa tạ
—

Gợi nhớ

Từ "多谢" (duōxiè) nghĩa là "cảm ơn nhiều", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 谢 (xiè): cảm ơn.

Thành phần cấu tạo

多谢
duōxiè
cảm ơn nhiều
夕
讠
射

Định nghĩa (1)

1
Động từ trạng thái
Nghĩa:cảm ơn nhiều
Ví dụ (3)
duōxiè多谢nǐ你de的rèxīn热心bāngzhù帮助。
Cảm ơn nhiều vì sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn.
Many thanks for your kind help.
duōxiè多谢dàjiā大家de的lǐwù礼物,wǒ我hěn很xǐhuan喜欢。
Cảm ơn nhiều vì món quà của mọi người, tôi rất thích.
Many thanks for everyone's gifts; I love them.
zhè这cì次néng能chénggōng成功,duōxiè多谢nǐ你de的guānzhào关照。
Lần này có thể thành công, cảm ơn sự quan tâm của bạn rất nhiều.
Many thanks for your support in making this a success.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây