薪资调查
—
Gợi nhớ
Từ "薪资调查" (xīnzī diàochá) mang nghĩa "Khảo sát lương", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 薪资调查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khảo sát lương
Ví dụ (3)
人事部正在制定薪资调查。
Phòng nhân sự đang xây dựng khảo sát lương.
The HR department is preparing a salary survey.
薪资调查会影响员工满意度。
Khảo sát lương sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
The salary survey will affect employee satisfaction.
公司每年都会评估薪资调查。
Công ty hằng năm đều đánh giá khảo sát lương.
The company evaluates the salary survey every year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây