背景调查
—
Gợi nhớ
Từ "背景调查" (Bèijǐng diàochá) nghĩa là "Xác minh lý lịch", ghép bởi: 背 (bèi / bēi): lưng + 景 (jǐng): Phong cảnh + 调 (diào / tiáo): giọng điệu + 查 (chá): kiểm tra.
Thành phần cấu tạo
背景调查
Xác minh lý lịch
北
月
日
京
讠
周
Phân tích từ 背景调查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xác minh lý lịch
Ví dụ (3)
录用前,公司会进行背景调查。
Trước khi tuyển dụng, công ty sẽ tiến hành kiểm tra lý lịch.
Before hiring, the company will conduct a background check.
背景调查需要得到候选人的授权。
Kiểm tra lý lịch cần được ứng viên ủy quyền.
A background check requires authorization from the candidate.
背景调查主要核实工作经历和学历信息。
Kiểm tra lý lịch chủ yếu xác minh kinh nghiệm làm việc và thông tin học vấn.
The background check mainly verifies work experience and educational background.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây