ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
问卷调查
wènjuǎn diàochá
Khảo sát ý kiến qua bảng hỏi
Hán việt: vấn quyển điệu tra
—

Gợi nhớ

Từ "问卷调查" (wènjuǎn diàochá) mang nghĩa "Khảo sát ý kiến qua bảng hỏi", kết hợp bởi 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).

Thành phần cấu tạo

问卷调查
wènjuǎn diàochá
Khảo sát ý kiến qua bảng hỏi
问
wèn • vấn
hỏi
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bên ngoài)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (bên trong)
卷
juǎn / juàn • quyển
cuộn
龹
Bộ Quyển (đầu)
Hai tay khum lại nắm cuộn giấy (phía trên)
㔾
Bộ Tiết
Đốt tre, dáng quỳ gối cuộn tròn (phía dưới)
调
diào / tiáo • điều
giọng điệu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
查
chá • tra
kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trên)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Khảo sát ý kiến qua bảng hỏi
Ví dụ (2)
shìchǎngbù市场部shèjì设计le了yí一fèn份guānyú关于xiāofèizhě消费者gòumǎi购买piānhǎo偏好de的zàixiàn在线wènjuǎn问卷diàochá调查。
Bộ phận marketing đã thiết kế một bản khảo sát bằng câu hỏi trực tuyến về sở thích mua sắm của người dùng.
The marketing department designed an online questionnaire survey regarding consumer purchasing preferences.
fēnxī分析wènjuǎn问卷diàochá调查de的shùjù数据yǒuzhùyú有助于wǒmen我们chóngxīn重新pínggū评估xīn新chǎnpǐn产品de的dìngjià定价qū区jiān间。
Phân tích dữ liệu khảo sát giúp chúng ta đánh giá lại phân khúc giá của sản phẩm mới.
Analyzing the data from the questionnaire survey helps us re-evaluate the pricing range for the new product.
2
động từ
Nghĩa:Khảo sát ý kiến qua bảng hỏi
Ví dụ (1)
wèi为liǎojiě了解yònghù用户duì对xīnjièmiàn新界面de的fǎnxiǎng反响,píngtái平台juédìng决定xiàng向bùfen部分huóyuè活跃yònghù用户wènjuǎn问卷diàochá调查。
Để tìm hiểu phản hồi của người dùng đối với giao diện mới, sàn quyết định tiến hành khảo sát bằng câu hỏi đối với một phần người dùng đang hoạt động.
To understand user feedback on the new interface, the platform decided to conduct a questionnaire survey among some active users.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây