问卷调查
—
Gợi nhớ
Từ "问卷调查" (wènjuǎn diàochá) mang nghĩa "Khảo sát ý kiến qua bảng hỏi", kết hợp bởi 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
问卷调查
Khảo sát ý kiến qua bảng hỏi
问
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bên ngoài)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (bên trong)
卷
龹
Bộ Quyển (đầu)
Hai tay khum lại nắm cuộn giấy (phía trên)
㔾
Bộ Tiết
Đốt tre, dáng quỳ gối cuộn tròn (phía dưới)
调
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
查
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trên)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)
Phân tích từ 问卷调查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Khảo sát ý kiến qua bảng hỏi
Ví dụ (2)
市场部设计了一份关于消费者购买偏好的在线问卷调查。
Bộ phận marketing đã thiết kế một bản khảo sát bằng câu hỏi trực tuyến về sở thích mua sắm của người dùng.
The marketing department designed an online questionnaire survey regarding consumer purchasing preferences.
分析问卷调查的数据有助于我们重新评估新产品的定价区间。
Phân tích dữ liệu khảo sát giúp chúng ta đánh giá lại phân khúc giá của sản phẩm mới.
Analyzing the data from the questionnaire survey helps us re-evaluate the pricing range for the new product.
2
động từ
Nghĩa:Khảo sát ý kiến qua bảng hỏi
Ví dụ (1)
为了解用户对新界面的反响,平台决定向部分活跃用户问卷调查。
Để tìm hiểu phản hồi của người dùng đối với giao diện mới, sàn quyết định tiến hành khảo sát bằng câu hỏi đối với một phần người dùng đang hoạt động.
To understand user feedback on the new interface, the platform decided to conduct a questionnaire survey among some active users.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây