卷
丶ノ一一ノ丶フフ
8
打
HSK 3
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷).
Thành phần cấu tạo
卷
cuộn; quyển, tập
龹
Bộ Quyển (đầu)
Hai tay khum lại nắm cuộn giấy (phía trên)
㔾
Bộ Tiết
Đốt tre, dáng quỳ gối cuộn tròn (phía dưới)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
卷
Dùng cho những vật được cuộn tròn lại (như cuộn giấy, cuộn phim, cuộn vải) hoặc tập sách.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 卷 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一卷纸
Một cuộn giấy

一卷丝绸
Một cuộn lụa

六卷布
Sáu cuộn vải

两卷书
Hai tập sách
Từ ghép (16)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (2)
1
động từ / danh từ (đọc 'juǎn')
Nghĩa:cuộn; quyển, tập
Ví dụ (5)
把这张纸卷起来。
Hãy cuộn tờ giấy này lại.
Roll up this sheet of paper.
我买了一卷卫生纸。
Tôi đã mua một cuộn giấy vệ sinh.
I bought a roll of toilet paper.
大风卷起了地上的落叶。
Gió lớn đã cuốn (cuộn) tung những chiếc lá rụng trên mặt đất.
The strong wind swept up the fallen leaves on the ground.
他卷起袖子开始干活。
Anh ấy cuộn (xắn) tay áo lên và bắt đầu làm việc.
He rolled up his sleeves and started working.
请给我一卷胶带。
Vui lòng cho tôi một cuộn băng dính.
Please give me a roll of tape.
2
danh từ / lượng từ (đọc 'juàn')
Nghĩa:quyển, tập, bài thi, hồ sơ.
Ví dụ (3)
我读完了第一卷。
Tôi đã đọc xong quyển thứ nhất.
I finished reading the first volume.
老师在改试卷。
Thầy cô đang chấm bài thi.
The teacher is grading exam papers.
这份文件卷宗很厚。
Tập hồ sơ tài liệu này rất dày.
This document dossier is very thick.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây