卷入
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "卷入" (juǎnrù) mang nghĩa "lôi kéo vào, bị cuốn vào", kết hợp bởi 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 卷入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lôi kéo vào, bị cuốn vào
Ví dụ (5)
他被卷入了一场丑闻。
Anh ấy bị cuốn vào một vụ bê bối.
He was drawn into a scandal.
这个国家不想卷入战争。
Quốc gia này không muốn bị lôi kéo vào chiến tranh.
This country does not want to get involved in the war.
我不想卷入你们的争吵。
Tôi không muốn bị cuốn vào cuộc cãi vã của các bạn.
I don't want to get involved in your quarrel.
许多无辜的人被卷入了这起事件。
Nhiều người vô tội đã bị lôi kéo vào sự kiện này.
Many innocent people were drawn into this incident.
她不小心卷入了一起经济纠纷。
Cô ấy vô tình bị cuốn vào một cuộc tranh chấp kinh tế.
She was inadvertently drawn into an economic dispute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây