ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
卷入
juǎnrù
lôi kéo vào, bị cuốn vào
Hán việt: quyển nhập
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "卷入" (juǎnrù) mang nghĩa "lôi kéo vào, bị cuốn vào", kết hợp bởi 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).

Thành phần cấu tạo

卷入
juǎnrù
lôi kéo vào, bị cuốn vào
卷
juǎn / juàn • quyển
cuộn
龹
Bộ Quyển (đầu)
Hai tay khum lại nắm cuộn giấy (phía trên)
㔾
Bộ Tiết
Đốt tre, dáng quỳ gối cuộn tròn (phía dưới)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lôi kéo vào, bị cuốn vào
Ví dụ (5)
tā他bèi被juǎnrù卷入le了yì一chǎng场chǒuwén丑闻。
Anh ấy bị cuốn vào một vụ bê bối.
He was drawn into a scandal.
zhè这gè个guójiā国家bù不xiǎng想juǎnrù卷入zhànzhēng战争。
Quốc gia này không muốn bị lôi kéo vào chiến tranh.
This country does not want to get involved in the war.
wǒ我bù不xiǎng想juǎnrù卷入nǐmen你们de的zhēngchǎo争吵。
Tôi không muốn bị cuốn vào cuộc cãi vã của các bạn.
I don't want to get involved in your quarrel.
xǔduō许多wúgū无辜de的rén人bèi被juǎnrù卷入le了zhè这qǐ起shìjiàn事件。
Nhiều người vô tội đã bị lôi kéo vào sự kiện này.
Many innocent people were drawn into this incident.
tā她bù不xiǎoxīn小心juǎnrù卷入le了yìqǐ一起jīngjì经济jiūfēn纠纷。
Cô ấy vô tình bị cuốn vào một cuộc tranh chấp kinh tế.
She was inadvertently drawn into an economic dispute.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây