卷烟
—
Gợi nhớ
Từ "卷烟" (juǎn yān) mang nghĩa "Thuốc lá điếu, thuốc lá cuộn", kết hợp bởi 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn" + 烟 (yān - yên): "Khói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卷烟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thuốc lá điếu, thuốc lá cuộn
Ví dụ (3)
抽卷烟对身体健康有极大的危害。
Hút thuốc lá điếu có hại cực kỳ lớn cho sức khỏe cơ thể.
Smoking cigarettes is extremely harmful to physical health.
他用指尖夹着一支点燃的卷烟,若有所思。
Anh ta kẹp một điếu thuốc lá đang cháy giữa các ngón tay, vẻ mặt trầm tư suy nghĩ.
He held a lit cigarette between his fingertips, lost in thought.
烟草厂每天能生产数百万支卷烟。
Nhà máy thuốc lá có thể sản xuất hàng triệu điếu thuốc lá mỗi ngày.
The tobacco factory can produce millions of cigarettes every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây